Thuật ngữ piano
Thuật ngữ piano, giải thích đơn giản
Âm nhạc có rất nhiều thuật ngữ, và phần lớn nghe có vẻ khó hơn thực tế. Dưới đây là những thuật ngữ piano và âm nhạc bạn sẽ gặp khi mới bắt đầu — cùng tên các công cụ bên trong Piano Aura — mỗi thuật ngữ được giải thích trong một, hai câu bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Mới chơi đàn? Hãy bắt đầu với cách học piano hoặc Câu hỏi thường gặp.
Nốt nhạc & bàn phím
- Nốt nhạc
- Một âm thanh âm nhạc đơn lẻ ở một cao độ cụ thể. Mỗi phím trên đàn piano phát ra một nốt nhạc.
- Phím (trên bàn phím)
- Một trong những thanh đòn màu đen hoặc trắng mà bạn nhấn để chơi một nốt nhạc. Một cây piano đầy đủ có 88 phím.
- Quãng tám
- Khoảng cách từ một nốt đến nốt tiếp theo cùng tên — ví dụ, từ một nốt Đô lên đến nốt Đô kế tiếp. Các nốt cách nhau một quãng tám nghe như những phiên bản cao hơn hoặc thấp hơn của cùng một nốt.
- Đô giữa
- Nốt Đô nằm gần trung tâm bàn phím. Đây là một điểm tham chiếu phổ biến mà người mới dùng để xác định vị trí.
- Nửa cung (bán âm)
- Khoảng cách nhỏ nhất giữa hai phím — chuyển từ bất kỳ phím nào sang phím liền kế tiếp, dù đen hay trắng.
- Một nốt được nâng lên nửa cung, viết bằng ký hiệu ♯ (chẳng hạn Fa♯). Nó thường là phím đen ngay phía trên nốt tự nhiên.
- Giáng
- Một nốt được hạ xuống nửa cung, viết bằng ký hiệu ♭ (chẳng hạn Si♭). Nó thường là phím đen ngay phía dưới nốt tự nhiên.
- Bình
- Một nốt không thăng cũng không giáng — các phím trắng. Ký hiệu ♮ được dùng để hủy một dấu thăng hoặc giáng trước đó.
- Piano acoustic
- Một cây piano truyền thống tạo ra âm thanh bằng cơ học: nhấn một phím sẽ hất một búa nỉ vào dây đàn. Grand piano và upright piano đều là piano acoustic.
- Grand piano
- Một cây piano acoustic lớn với dây đàn nằm ngang. Âm thanh của nó sáng, đầy đặn và giàu biểu cảm — chất âm piano hòa nhạc kinh điển.
- Upright piano
- Một cây piano acoustic với dây đàn dựng đứng trong một thân tủ cao. Ấm hơn và gọn hơn grand piano, thường thấy trong nhà.
- Piano điện
- Một nhạc cụ điện tử với phím có lực nhấn, mô phỏng âm thanh và cảm giác của piano acoustic, thường kèm thêm các tiếng nhạc cụ khác và một cổng cắm tai nghe.
- Lực gõ phím
- Mức độ mạnh khi một phím được gõ, quyết định nốt đó vang to đến đâu. Gõ nhẹ hay mạnh chính là cách người chơi piano tạo nên sắc thái biểu cảm.
Tiết tấu & nhịp điệu
- Phách
- Nhịp đập đều đặn mà bạn sẽ gõ chân theo. Đây là đơn vị cơ bản của thời gian âm nhạc.
- Nhịp độ
- Tốc độ của bản nhạc — các phách diễn ra nhanh hay chậm. Thường được cho theo đơn vị BPM.
- BPM (số phách mỗi phút)
- Một con số đo nhịp độ: có bao nhiêu phách diễn ra trong một phút. BPM càng cao nghĩa là nhạc càng nhanh.
- Máy đếm nhịp
- Một công cụ kêu lên một phách đều đặn ở nhịp độ bạn chọn, để bạn luyện giữ nhịp. Piano Aura có sẵn một máy đếm nhịp điều chỉnh được.
- Số chỉ nhịp
- Hai con số xếp chồng (như 4/4) cho bạn biết mỗi ô nhịp có bao nhiêu phách và giá trị nốt nào được tính là một phách.
- Ô nhịp (khuông nhịp)
- Một đoạn nhạc nhỏ, đều nhau, chứa một số phách nhất định. Các ô nhịp được ngăn cách bởi các vạch nhịp dọc.
- Dấu lặng
- Một khoảng im lặng trong bản nhạc — một quãng nghỉ nơi bạn không chơi — với độ dài thời gian riêng của nó.
- Click track
- Một tiếng click của máy đếm nhịp được phát (và đôi khi được ghi lại) song song với tiếng đàn của bạn để giữ mọi thứ đúng nhịp.
Hòa âm & giai điệu
- Hợp âm
- Ba nốt trở lên được chơi cùng lúc. Hợp âm là những viên gạch cơ bản của hòa âm — ví dụ, một hợp âm Đô trưởng.
- Vòng hợp âm
- Một chuỗi hợp âm được chơi theo trình tự. Hầu hết các bài hát được dựng nên từ một vòng hợp âm ngắn lặp đi lặp lại.
- Nốt gốc
- Nốt mà một hợp âm được đặt tên theo và được xây dựng trên đó. Nốt gốc của hợp âm Đô trưởng là Đô.
- Trưởng
- Một hợp âm hoặc gam có âm thanh sáng, kết thúc trọn vẹn, thường mang cảm giác 'vui'.
- Thứ
- Một hợp âm hoặc gam có âm thanh tối hơn, u buồn hơn, thường mang cảm giác 'buồn'.
- Gam
- Một chuỗi nốt cố định đi lên hoặc đi xuống về cao độ, chẳng hạn như gam Đô trưởng. Các gam là chất liệu thô mà giai điệu và hợp âm được rút ra từ đó.
- Hợp âm rải
- Các nốt của một hợp âm được chơi lần lượt thay vì cùng lúc — một hợp âm được 'rải ra'.
- Quãng
- Khoảng cách về cao độ giữa hai nốt, chẳng hạn một quãng tám hoặc một quãng năm.
- Giọng (âm nhạc)
- Nhóm các nốt mà một bản nhạc được xây dựng xung quanh, được đặt tên theo nốt chủ và tính chất của nó — ví dụ, giọng Đô trưởng.
- Giai điệu
- Phần nhạc chính của một bài hát — phần mà bạn sẽ ngân nga hoặc hát theo.
- Bè trầm
- Dòng nốt thấp nhất trong một bản nhạc, thường do tay trái chơi, làm nền tảng cho hòa âm.
Kỹ thuật & đọc nhạc
- Sắc thái
- Mức độ to hay nhỏ của bản nhạc, và những thay đổi giữa chúng. Trên piano, sắc thái đến từ việc bạn gõ phím mạnh đến đâu.
- Legato
- Chơi các nốt mượt mà và liền mạch, không có khoảng trống nghe thấy được giữa chúng.
- Staccato
- Chơi các nốt ngắn và tách rời, với những khoảng trống rõ ràng giữa chúng.
- Pedal sustain (pedal ngân)
- Pedal cho phép các nốt tiếp tục vang sau khi bạn nhấc ngón tay, thay vì dừng lại ngay lập tức. Trong Piano Aura, đây là một nút bật/tắt trên màn hình.
- Dịch giọng
- Chuyển toàn bộ một bản nhạc lên hoặc xuống về cao độ sang một giọng khác, giữ nguyên hình dáng và các quãng.
- Bản nhạc
- Ký âm được viết ra, cho biết những nốt nào cần chơi và khi nào, in trên khuông nhạc. Bạn có thể chơi piano mà không cần đọc nó.
- Khuông nhạc
- Năm dòng kẻ ngang mà bản nhạc được viết lên. Vị trí dọc của một nốt trên khuông nhạc cho biết cao độ của nó.
- Đọc nhạc trực tiếp
- Chơi một bản nhạc viết ngay tại chỗ, ngay lần đầu tiên bạn nhìn thấy nó.
- Chơi theo tai
- Mò ra bản nhạc bằng cách lắng nghe và tìm các nốt trên phím đàn, không cần đọc ký âm.
Trong Piano Aura
- Play Along
- Một chế độ của Piano Aura nơi các nốt rơi xuống màn hình về phía một vạch và bạn nhấn từng phím khi nó chạm tới — học một bài hát qua nhịp điệu và quy luật, không cần bản nhạc.
- Bàn phím Freestyle
- Một bàn phím đầy đủ trên màn hình trong Piano Aura không có gì phủ lên trên — để ngẫu hứng, khám phá và ghi lại những ý tưởng của riêng bạn.
- Create Music
- Chế độ nhiều rãnh để sáng tác của Piano Aura: ghi các lớp, chỉnh từng nốt riêng lẻ dưới dạng các khối trên một dòng thời gian, và biến kết quả thành một bản nhạc có thể chia sẻ.
- Chord Builder
- Một công cụ của Piano Aura tự dựng hình dáng một hợp âm cho bạn từ một nốt gốc và một tính chất (trưởng, thứ, bảy, v.v.), để bạn có thể chơi các vòng hợp âm mà không cần ghi nhớ từng cách bấm.
- Aura
- Bầu không khí hình ảnh có thể tùy chỉnh — màu sắc, hiệu ứng và tâm trạng — mà bạn bao quanh màn trình diễn của mình trong ứng dụng.
- Nhãn nốt có màu
- Một tùy chọn trong Piano Aura mang lại cho mỗi nốt một màu riêng trên phím đàn, giúp dễ phân biệt chúng hơn khi bạn đang học.